Quỹ
Các thuộc tính đầu vào đầu ra
| Tên trường | Kiểu dữ liệu | Mô tả |
| NGAY_HACH_TOAN |
String | Ngày hạch toán, Định dạng yyyy-mm-dd |
| NGAY_CHUNG_TU |
String | Ngày chứng từ, Định dạng yyyy-mm-dd |
| PHUONG_THUC_TT | List | Phương thức thanh toán UY_NHIEM_CHI: Ủy Nhiệm chi SEC_CHUYEN_KHOAN: Séc chuyển khoản SEC_TIEN_MAT: séc tiền mặt |
| TRANG_THAI_GHI_SO |
List | Trạng thái: da_ghi_so: Đã ghi sổ chưa_ghi_so: Chưa ghi sổ |
| SO_CHUNG_TU |
String | Số chứng từ |
| MA_DOI_TUONG |
String | Mã Đối tượng (Mã Khách hàng) |
| TEN_DOI_TUONG |
String | Tên đối tượng (tên khách hàng) |
| DIA_CHI |
String | Địa chỉ của đối tượng |
| NGUOI_NOP | String | Người nộp |
| LY_DO_NOP |
List | Lý do nộp: 10: Rút tiền gửi về nộp quỹ 11:Thu hoàn tiền GTGT 12:Thu hoàn ứng 14: Thu tiền khách hàng 13:Thu khác |
| DIEN_GIAI_LY_DO_NOP |
String | Diễn giải lí do nộp |
| NHAN_VIEN_THU |
String | Nhân viên thu nợ |
| LOAI_TIEN |
String | Loại tiền |
| NOP_VAO_TAI_KHOAN |
String | Nộp vào tài khoản |
| MO_TAI_NGAN_HANG |
String | Tên Ngân hàng tương ứng với số tài khoản |
| LY_DO_THU |
List | Lý do nộp: 30:Vay nợ 31 Thu lãi đầu tư tài chính 32: Thu Hoàn ứng 33:Thu hoàn thế GTGT 35 :Thu tiền khách hàng 34: Thu Khác |
| DIEN_GIAI_LY_DO_NOP |
String | Là diễn giải lí do thu |
| TY_GIA |
number | Tỷ giá |
| NGAN_HANG_THU_TIEN_HACH_TOAN_CHI_TIET |
List | Chi tiết hạch toán |
| DIEN_GIAI |
String | Diễn giải lý do thu |
| TK_NO |
List | Tài khoản nợ trong danh mục Tài khoản |
| TK_CO |
list | Tài khoản có trong danh mục tài khoản |
| SO_TIEN |
Number | Số tiền |
| DOI_TUONG |
String | Đối tượng |
| DON_VI |
String | Đơn vị quản lý |
| CONG_TRINH |
String | Tên công trình tương ứng |
| DON_DAT_HANG |
String | Đơn đặt hàng |
| HOP_DONG_BAN |
String | Hợp đồng bán |
| LY_DO_CHI |
List | Lý do chi:
40: Trả các khoản vay 42: Tạm Ứng cho nhân viên 44: Trả tiền nhà cung cấp 43: Chi khác |
| DIEN_GIAI_LY_DO_CHI |
String | Diễn giải |
| NHAN_VIEN |
String | Là Nhân viên |
| QUY_CHI_TIEN_HACH_TOAN_CHI_TIET |
List | CHI TIẾT HẠCH TOÁN |
| TK_NGAN_HANG | Number | Tài khoản ngân hàng |
| TAI_KHOAN_NHAN |
Number | Tài khoản nhận tiền |
| TAI_NGAN_HANG_NHAN |
String | Tên ngân hàng nhận |
| NGUOI_LINH_TIEN |
String | Tên Người lĩnh tiền |
| QUY_CHI_TIEN_THUE_CHI_TIET |
List | Quy chi tiền thuế chi tiết |
| DIEN_GIAI_THUE |
String | Diễn giải thuê |
| TK_THUE_GTGT |
List | Tài khoản thuế GTGT |
| TIEN_THUE_GTGT |
Number | Tiền thuế Giá trị gia tăng |
| PHAN_TRAM_THUE_GTGT |
Number | Phần trăm giá trị gia tăng |
Các nghiệp vụ:
- Thu quỹ
- Chi quỹ